MERCEDES-BEN SPRINTER
1. BẢNG QUY CÁCH KỸ THUẬT
| STT | TÊN KỸ THUẬT | CHI TIẾT |
| 01 | Màu sơn xe | Màu trắng |
| 02 | Bán kính vòng quay tối thiểu | 6.4m |
| 03 | Kích thước tổng thể (D x R xC) | 5.640 x 1.933 x 2.345 mm |
| 04 | Chiều dài cơ sở | 3.550 mm |
| 05 | Kiểu động cơ | 4 xilanh thẳng hàng |
| 06 | Dung tích xilanh | 2.402 cc |
| 07 | Công suất cực đại (EEC Net) | 80 KW/3.800 vòng/phút |
| 08 | Dung tích bình nhiên liệu | 75 L |
| 09 | Hệ thống nhiên liệu | Phun nhiên liệu trực tiếp, điều khiển điện tửCDI,đạt tiêu chuẩn Euro III về khí thải |
| 10 | Nhiên liệu tiêu thụ | Diesel |
| 11 | Hộp số | 5 số cơ đồng tốc |
| 12 | Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| 13 | Hệ thống phanh sau | Đĩa |
| 14 | Hệ thống lái | Tay lái thuận có trợ lực |
| 15 | Bộ khởi động điện | 01 bộ |
| 16 | Đồng hồ chỉ báo hiển thị độ nhớt, Nhiệt độ nước |
01 bộ |
| 17 | Tổng trọng lượng | 3.500 kg |
| 18 | Hệ thống chống bó cứng phanh | Có ABS |
| 19 | Hệ thốn chống trượt khi tăng tốc | Có ARS |
| 20 | Cỡ lốp | 225/70 R15 |
2. ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT
| STT | TÊN THIẾT BỊ | SỐ LƯỢNG |
| 01 | Điều hòa nhiệt độ | Trước và trong khoang bệnh nhân |
| 02 | Radio cassette/CD/MP3 | Hệ thống âm thanh nổi 4 loa |
| 03 | Tựa đầu phía trước | Có |
| 04 | Dây đai an toàn phái trước | Có |
| 05 | Gương chiếu hậu bên ngoài | 02 |
| 06 | Gương chiếu hậu bên trong | 01 |
| 07 | Chắn nắng phía trước | 01 |
| 08 | Dung dịch rửa kiếng | 01 |
| 09 | Kích xe | 01 |
| 10 | Lốp dự phòng | 01 |
| 11 | Bộ dụng cụ sửa xe | Tay kích và tuýp mở lốp |
| 12 | Sách hướng dẫn sử dụng | 01 |
| 13 | Hệ thống gạt nước phía trước | Có |
| 14 | Hộc để đồ | 01 |
| 15 | Châm thuốc bằng điện 12V | 01 |
| 16 | Đèn cấp cứu trước trên nóc loại dài | 01 |
| 17 | Đèn cấp cứu trên nóc phía sau (hình bầu dục) | 02 |
| 18 | Tăng âm, còi hú và loa | 1 bộ |
| 19 | Cáng chính có bánh xe (bung ra và xếp lại) | 01 |
| 20 | Cáng phụ (loại gấp) | 01 |
| 21 | Đèn trần trong khoang bệnh nhân | 01 |
| 22 | Sàn xe bằng chất liệu Simili chống cháy | Có |
| 23 | Móc treo truyền dịch | Có |
| 24 | Tủ thuốc | Inox |
| 25 | Bình cứu hỏa | Có |